恐吓
HSK7-9
—
Phân tích từ 恐吓
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đe dọa, uy hiếp, hăm dọa, khủng bố (tinh thần).
Ví dụ (8)
他收到了匿名恐吓信,感到非常不安。
Anh ấy nhận được thư đe dọa nặc danh, cảm thấy vô cùng bất an.
歹徒用刀恐吓店员,抢走了现金。
Tên côn đồ dùng dao uy hiếp (đe dọa) nhân viên cửa hàng, cướp đi tiền mặt.
我们绝不向暴力和恐吓低头。
Chúng tôi tuyệt đối không cúi đầu trước bạo lực và sự đe dọa.
这种恐吓手段是违法的。
Thủ đoạn hăm dọa này là vi phạm pháp luật.
他因涉嫌恐吓罪被警方逮捕。
Hắn ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ phạm tội đe dọa (khủng bố tinh thần).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây