空虚
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 空虚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trống rỗng, hư vô, trống trải (tinh thần), trống không (lực lượng).
Ví dụ (8)
退休后,他感到生活很空虚。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy cuộc sống rất trống rỗng.
为了填补精神上的空虚,他开始读书。
Để lấp đầy sự trống rỗng trong tinh thần, anh ấy bắt đầu đọc sách.
趁敌人后方空虚,我们发动了突袭。
Nhân lúc hậu phương quân địch trống rỗng (yếu ớt), chúng tôi đã phát động tập kích.
物质丰富了,但内心却越来越空虚。
Vật chất phong phú rồi, nhưng nội tâm lại ngày càng trống rỗng.
那种空虚感让他彻夜难眠。
Cảm giác trống trải đó khiến anh ấy trằn trọc khó ngủ cả đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây