示范
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "示范" (shìfàn) nghĩa là "làm mẫu, nêu gương", ghép bởi: 示 (shì): biểu thị + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
示范
làm mẫu, nêu gương
示
艹
氾
Hình ảnh:

Phân tích từ 示范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:làm mẫu, làm gương, kiểu mẫu, thí điểm.
Ví dụ (8)
老师亲自给学生做示范。
Giáo viên đích thân làm mẫu (thị phạm) cho học sinh.
这是一个农业示范区。
Đây là một khu nông nghiệp kiểu mẫu (thí điểm).
请你把这套动作示范一下。
Bạn hãy làm mẫu bài động tác này một chút.
这所学校是省里的示范高中。
Ngôi trường này là trường cấp 3 điểm (kiểu mẫu) của tỉnh.
起到示范带头作用。
Phát huy tác dụng làm gương đi đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây