司令
HSK7-9
—
Phân tích từ 司令
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư lệnh, chỉ huy trưởng, người cầm đầu (quân đội).
Ví dụ (8)
他是这个军区的最高司令。
Ông ấy là tư lệnh cao nhất của quân khu này.
总司令下达了进攻的命令。
Tổng tư lệnh đã ban hành mệnh lệnh tấn công.
那个年轻的军官被提拔为营长,后来又当上了司令。
Vị sĩ quan trẻ đó được đề bạt làm tiểu đoàn trưởng, sau này lại lên làm tư lệnh.
司令部设在离前线不远的地方。
Bộ tư lệnh được đặt ở nơi cách tiền tuyến không xa.
大家都在焦急地等待司令的指示。
Mọi người đều đang nôn nóng chờ đợi chỉ thị của tư lệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây