水泥
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "水泥" (shuǐní) nghĩa là "xi măng", ghép bởi: 水 (shuǐ): Nước + 泥 (ní): Bùn.
Thành phần cấu tạo
水泥
xi măng
水
氵
尼
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xi măng.
Ví dụ (8)
工人们正在搅拌水泥。
Các công nhân đang trộn xi măng.
这条路是用钢筋水泥铺成的。
Con đường này được lát bằng bê tông cốt thép (cương cân thủy nê).
水泥还没干,别踩上去。
Xi măng vẫn chưa khô, đừng giẫm lên đó.
这栋大楼被称为“水泥森林”的一部分。
Tòa nhà này được gọi là một phần của "rừng bê tông" (ẩn dụ thành phố hiện đại thiếu cây xanh).
我们需要购买几袋水泥来修补墙壁。
Chúng ta cần mua vài bao xi măng để sửa lại bức tường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây