特定
HSK6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 特定
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đặc định, cụ thể, nhất định, riêng biệt (đã được chỉ định).
Ví dụ (8)
这种药只能在特定的药店买到。
Loại thuốc này chỉ có thể mua được ở những hiệu thuốc cụ thể (được chỉ định).
这只是在特定历史条件下发生的事情。
Đây chỉ là sự việc xảy ra trong điều kiện lịch sử nhất định (cụ thể).
该产品是为特定人群设计的。
Sản phẩm này được thiết kế dành cho nhóm người đặc định (nhóm khách hàng cụ thể).
在此特定情况下,我们可以破例。
Trong tình huống cụ thể này, chúng tôi có thể phá lệ.
这笔资金有特定的用途,不能挪用。
Khoản vốn này có mục đích sử dụng cụ thể (riêng biệt), không được dùng sai mục đích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây