Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
提示
tíshì
gợi ý, nhắc nhở, mách nước, chỉ dẫn, thông báo (màn hình), lời nhắc.
HSK6
—

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:gợi ý, nhắc nhở, mách nước, chỉ dẫn, thông báo (màn hình), lời nhắc.
Ví dụ (8)
jīng guò经过lǎo shī老师de的tí shì提示,wǒ我zhōng yú终于jiě解kāi开le了zhè这dào道tí题。
Qua sự gợi ý của thầy giáo, cuối cùng tôi cũng giải được bài toán này.
diàn nǎo电脑píng mù屏幕shàng上chū xiàn出现le了yī一gè个cuò wù错误tí shì提示。
Trên màn hình máy tính xuất hiện một thông báo (nhắc nhở) lỗi.
wēn温xīn馨tí shì提示:qǐng请suí shǒu随手guān关dēng灯。
Lời nhắc thân thiện: Vui lòng tắt đèn khi ra về.
yǎn yuán演员wàng忘cí词le了,xū yào需要yǒu有rén人zài在páng biān旁边tí shì提示yī xià一下。
Diễn viên quên lời thoại rồi, cần có người ở bên cạnh nhắc (mách) một chút.
shǒu jī手机shōu收dào到le了yī一tiáo条diàn电liàng量bù zú不足de的tí shì提示。
Điện thoại nhận được một thông báo pin yếu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây