停泊
HSK7-9
—
Phân tích từ 停泊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:neo đậu, đỗ (tàu, thuyền), cập bến.
Ví dụ (8)
海港里停泊着许多来自世界各地的货轮。
Trong cảng biển đang neo đậu rất nhiều tàu hàng đến từ khắp nơi trên thế giới.
为了躲避台风,渔船纷纷回港停泊。
Để tránh bão, các tàu cá thi nhau quay về cảng neo đậu.
此处水深不够,无法停泊大型船舶。
Chỗ này nước không đủ sâu, không thể neo đậu tàu thuyền cỡ lớn.
游轮将在该岛停泊三天,供游客游览。
Du thuyền sẽ neo đậu tại hòn đảo này 3 ngày để du khách tham quan.
这片水域禁止停泊,违者罚款。
Vùng nước này cấm neo đậu, người vi phạm sẽ bị phạt tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây