停滞
HSK6
—
Phân tích từ 停滞
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đình trệ, trì trệ, ngưng trệ, dậm chân tại chỗ, ứ đọng.
Ví dụ (8)
由于缺乏创新,公司的业务陷入了停滞。
Do thiếu sự đổi mới, nghiệp vụ của công ty đã rơi vào tình trạng đình trệ.
经济停滞不前是这个国家面临的最大问题。
Kinh tế đình trệ không phát triển (dậm chân tại chỗ) là vấn đề lớn nhất mà quốc gia này phải đối mặt.
双方的谈判已经停滞了很久。
Cuộc đàm phán giữa hai bên đã ngưng trệ rất lâu rồi.
由于发生事故,高速公路上的交通完全停滞了。
Do xảy ra tai nạn, giao thông trên đường cao tốc đã hoàn toàn tê liệt (ngưng trệ).
如果不努力学习,你的水平就会停滞。
Nếu không nỗ lực học tập, trình độ của bạn sẽ dậm chân tại chỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây