通俗
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bình dân, đại chúng, dễ hiểu, phổ thông (không hàn lâm).
Ví dụ (8)
这本教材语言通俗,非常适合初学者。
Ngôn ngữ của cuốn giáo trình này rất bình dân (dễ hiểu), rất hợp với người mới học.
我们要把复杂的理论讲得通俗易懂。
Chúng ta phải giảng giải những lý thuyết phức tạp sao cho thông tục dễ hiểu.
通俗唱法和美声唱法是两种不同的风格。
Cách hát thông tục (nhạc Pop) và cách hát thính phòng (Bel Canto) là hai phong cách khác nhau.
这部小说虽然通俗,但蕴含着深刻的哲理。
Tiểu thuyết này tuy bình dân (đại chúng), nhưng ẩn chứa triết lý sâu sắc.
他不追求高雅,只喜欢通俗的娱乐方式。
Anh ấy không theo đuổi sự cao sang, chỉ thích các hình thức giải trí bình dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây