犹如
HSK7-9
—
Phân tích từ 犹如
Định nghĩa (1)
1
động từ / giới từ
Nghĩa:giống như, tựa như, dường như, hệt như.
Ví dụ (8)
平静的湖面犹如一面镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.
人生犹如一场梦。
Đời người giống như một giấc mộng.
大厅里灯火通明,犹如白昼。
Trong đại sảnh đèn đuốc sáng trưng, sáng tựa ban ngày.
这消息犹如晴天霹雳,让他惊呆了。
Tin tức này giống như sét đánh giữa trời quang, khiến anh ấy sững sờ.
时间犹如流水,一去不复返。
Thời gian tựa như nước chảy, một đi không trở lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây