孕育
HSK7-9
—
Phân tích từ 孕育
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thai nghén, ấp ủ, nuôi dưỡng, sản sinh (sự sống, văn hóa, bão tố).
Ví dụ (8)
黄河是孕育中华文明的摇篮。
Sông Hoàng Hà là cái nôi nuôi dưỡng (sản sinh) ra văn minh Trung Hoa.
海洋孕育了地球上最早的生命。
Đại dương đã sản sinh (nuôi dưỡng) ra những sự sống sớm nhất trên Trái Đất.
这片肥沃的土地孕育着无限的生机。
Mảnh đất màu mỡ này đang ấp ủ (ẩn chứa) sức sống vô hạn.
乌云密布,天空中正在孕育着一场暴风雨。
Mây đen dày đặc, trên bầu trời đang ấp ủ (sắp nổ ra) một trận bão tố.
伟大的时代往往孕育出伟大的思想家。
Thời đại vĩ đại thường sản sinh ra những nhà tư tưởng vĩ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây