阻碍
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "阻碍" (zǔ'ài) nghĩa là "cản trở", ghép bởi: 阻 (zǔ): Chặn + 碍 (ài): cản trở.
Thành phần cấu tạo
阻碍
cản trở
阝
且
石
㝵
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻碍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cản trở, gây trở ngại, kìm hãm, làm vướng, sự cản trở, trở lực.
Ví dụ (8)
别让恐惧阻碍你前进的步伐。
Đừng để nỗi sợ hãi cản trở bước chân tiến lên của bạn.
恶劣的天气阻碍了救援工作的进行。
Thời tiết khắc nghiệt đã cản trở việc tiến hành cứu hộ.
没有任何力量能阻碍历史的潮流。
Không có bất cứ thế lực nào có thể ngăn cản trào lưu lịch sử.
陈旧的观念会阻碍社会的发展。
Những quan niệm lỗi thời sẽ kìm hãm sự phát triển của xã hội.
我们要清除一切阻碍我们进步的因素。
Chúng ta phải loại bỏ mọi nhân tố cản trở (chướng ngại) sự tiến bộ của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây