安抚
HSK7-9
—
Phân tích từ 安抚
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:an ủi, vỗ về, xoa dịu
Ví dụ (5)
母亲温柔地安抚着哭泣的孩子。
Người mẹ dịu dàng vỗ về đứa trẻ đang khóc.
朋友的话语安抚了我受伤的心灵。
Những lời nói của bạn bè đã xoa dịu tâm hồn tổn thương của tôi.
经理亲自出面安抚不满的顾客。
Giám đốc đích thân ra mặt để xoa dịu những khách hàng không hài lòng.
政府采取措施安抚民众的情绪。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để xoa dịu tâm lý của người dân.
他轻轻地抚摸着小狗,试图安抚它。
Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve chú chó nhỏ, cố gắng vỗ về nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây