安眠药
HSK7-9
—
Phân tích từ 安眠药
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc ngủ
Ví dụ (5)
他睡前吃了一片安眠药。
Anh ấy đã uống một viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ.
你不应该过于依赖安眠药。
Bạn không nên quá phụ thuộc vào thuốc ngủ.
没有医生的处方,你买不到安眠药。
Không có đơn của bác sĩ, bạn không thể mua được thuốc ngủ.
吃太多安眠药对身体有害。
Uống quá nhiều thuốc ngủ có hại cho cơ thể.
她最近失眠,需要靠安眠药才能入睡。
Gần đây cô ấy bị mất ngủ, cần phải nhờ đến thuốc ngủ mới có thể chìm vào giấc ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây