按键
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phím bấm, nút nhấn
Ví dụ (5)
请按下确认按键。
Vui lòng nhấn phím xác nhận.
这个手机的音量按键坏了。
Nút âm lượng của chiếc điện thoại này bị hỏng rồi.
键盘上少了一个按键。
Trên bàn phím bị thiếu một phím bấm.
游戏控制器的按键非常灵敏。
Các nút nhấn của tay cầm chơi game rất nhạy.
你知道怎么设置快捷按键吗?
Bạn có biết cách cài đặt phím bấm tắt không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây