按理说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "按理说" (ànlǐ shuō) mang nghĩa "theo lẽ thường mà nói, đáng lẽ ra", kết hợp bởi 按 (àn - án): "ấn" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 按: Đặt bàn tay (扌) đè xuống nhẹ nhàng để giữ cho vật bên dưới nằm yên ổn định (安) nghĩa là ấn, nhấn xuống (按). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:theo lẽ thường mà nói, đáng lẽ ra
Ví dụ (5)
按理说,他现在应该到了。
Theo lẽ thường mà nói, bây giờ anh ấy đáng lẽ phải đến rồi.
Logically speaking, he should have arrived by now.
按理说,这件事情不该由我来负责。
Đáng lẽ ra, chuyện này không nên để tôi chịu trách nhiệm.
Logically speaking, this matter shouldn't be my responsibility.
今天是周末,按理说路上应该很堵。
Hôm nay là cuối tuần, theo lẽ thường mà nói trên đường đáng lẽ phải rất tắc.
It's the weekend today, so the roads should be very congested.
他准备得那么充分,按理说不会失败。
Anh ấy chuẩn bị chu đáo như vậy, đáng lẽ ra sẽ không thất bại đâu.
He prepared so thoroughly that, logically speaking, he shouldn't fail.
按理说我应该去参加婚礼,但我那天刚好出差。
Đáng lẽ ra tôi nên đi dự đám cưới, nhưng hôm đó tôi lại vừa hay đi công tác.
I should be attending the wedding, but I happen to be on a business trip that day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây