暗杀
HSK7-9
—
Phân tích từ 暗杀
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ám sát
Ví dụ (5)
那个国家的总统遭到暗杀。
Tổng thống của quốc gia đó đã bị ám sát.
警方挫败了一起暗杀企图。
Cảnh sát đã làm thất bại một âm mưu ám sát.
他被指控暗杀了一名高级官员。
Anh ta bị cáo buộc ám sát một quan chức cấp cao.
这部电影讲述了一个关于暗杀的故事。
Bộ phim này kể một câu chuyện về vụ ám sát.
暗杀事件震惊了全世界。
Sự kiện ám sát đã gây chấn động toàn thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây