暗中
HSK7-9
—
Phân tích từ 暗中
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trong bóng tối, ngầm, bí mật
Ví dụ (5)
他在暗中帮了我很多忙。
Anh ấy đã ngầm giúp đỡ tôi rất nhiều.
警察正在暗中调查这个案件。
Cảnh sát đang bí mật điều tra vụ án này.
有人在暗中监视我们。
Có người đang bí mật theo dõi chúng ta.
他们正在暗中进行交易。
Bọn họ đang ngầm tiến hành giao dịch.
无论遇到什么困难,父母总是暗中保护着孩子。
Cho dù gặp phải khó khăn gì, cha mẹ vẫn luôn âm thầm bảo vệ con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây