伴奏
HSK7-9
—
Phân tích từ 伴奏
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đệm nhạc, hòa tấu phụ họa
Ví dụ (10)
她唱歌,我用钢琴为她伴奏。
Cô ấy hát, tôi dùng piano đệm nhạc cho cô ấy.
这首歌的吉他伴奏非常动听。
Phần đệm guitar của bài hát này rất hay.
请把伴奏带的音量调大一点。
Xin hãy vặn âm lượng của nhạc đệm lớn lên một chút.
晚会上,他吹长笛,朋友为他伴奏。
Trong buổi tiệc tối, anh ấy thổi sáo, bạn anh ấy đệm nhạc cho anh ấy.
即使没有伴奏,她的歌声依然很迷人。
Cho dù không có nhạc đệm, giọng hát của cô ấy vẫn rất quyến rũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây