Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
包容
bāoróng
bao dung, khoan nhượng, chứa đựng
Hán việt: bao dung
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "包容" (bāoróng) mang nghĩa "bao dung, khoan nhượng, chứa đựng", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

包容
bāoróng
bao dung, khoan nhượng, chứa đựng
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:bao dung, khoan nhượng, chứa đựng
Ví dụ (5)
mǔqīn母亲zǒngshì总是bāoróng包容háizi孩子de的quēdiǎn缺点。
Người mẹ luôn bao dung cho những khuyết điểm của con cái.
A mother always accepts her children's shortcomings.
wǒmen我们yīnggāi应该jiànlì建立yí一gè个bāoróng包容de的shèhuì社会。
Chúng ta nên xây dựng một xã hội bao dung và hòa nhập.
We should build an inclusive society.
liǎng两gè个rén人zài在yìqǐ一起xūyào需要hùxiāng互相bāoróng包容。
Hai người ở bên nhau cần phải khoan nhượng lẫn nhau.
Two people need to be tolerant of each other to stay together.
dàhǎi大海yǒu有bāoróng包容bǎi百chuān川de的dù度liàng量。
Biển cả có sự rộng lượng chứa đựng hàng trăm con sông.
The sea has the magnanimity to embrace all rivers.
zhè这jiā家gōngsī公司yǒu有zhe着kāifàng开放hé和bāoróng包容de的qǐyè企业wénhuà文化。
Công ty này có một văn hóa doanh nghiệp cởi mở và bao dung.
This company has an open and inclusive corporate culture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây