多元包容
—
Gợi nhớ
Từ "多元包容" (Duōyuán bāoróng) mang nghĩa "Đa dạng và hòa nhập", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên" + 包 (bāo - bao): "Gói" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元). • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多元包容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đa dạng và hòa nhập
Ví dụ (3)
多元包容的团队更容易产生创新想法。
Đội nhóm đa dạng và hòa nhập dễ tạo ra ý tưởng đổi mới hơn.
Diverse and inclusive teams are more likely to generate innovative ideas.
公司把多元包容写进了价值观。
Công ty đưa đa dạng và hòa nhập vào giá trị cốt lõi.
The company has written diversity and inclusion into its core values.
招聘时应尊重多元包容原则。
Khi tuyển dụng nên tôn trọng nguyên tắc đa dạng và hòa nhập.
The principles of diversity and inclusion should be respected during recruitment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây