暴风骤雨
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:gió lớn mưa dữ; phong trào mạnh mẽ dữ dội
Ví dụ (10)
船只在暴风骤雨中艰难地航行。
Con tàu chật vật tiến lên trong cơn gió lớn mưa dữ.
这场改革犹如暴风骤雨,席卷了全国。
Cuộc cải cách này giống như một phong trào mạnh mẽ dữ dội, quét qua toàn quốc.
突然天降暴风骤雨,大家纷纷跑去避雨。
Đột nhiên trời đổ gió lớn mưa dữ, mọi người thi nhau chạy đi trú mưa.
他面临着来自公众暴风骤雨般的批评。
Anh ấy đang phải đối mặt với những lời chỉ trích dữ dội như bão táp từ công chúng.
他们经历了革命年代的暴风骤雨。
Họ đã trải qua những phong trào cách mạng mạnh mẽ dữ dội của những năm tháng đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây