逼真
HSK7-9
—
Phân tích từ 逼真
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giống hệt thật, chân thực, sống động
Ví dụ (10)
这幅画画得很逼真。
Bức tranh này vẽ rất sống động.
他的表演非常逼真,让所有观众都感动了。
Diễn xuất của anh ấy vô cùng chân thực, khiến tất cả khán giả đều cảm động.
他模仿鸟叫的声音十分逼真。
Anh ấy bắt chước tiếng chim hót vô cùng giống thật.
昨晚我做了一个很逼真的梦。
Tối qua tôi đã có một giấc mơ rất chân thực.
这个游戏里的3D画面太逼真了。
Đồ họa 3D trong trò chơi này quá giống thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây