比比皆是
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "比比皆是" (bǐbǐ-jiēshì) nghĩa là "rất phổ biến, khắp nơi đều có", ghép bởi: 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 皆 (jiē): tất cả + 是 (shì): là.
Thành phần cấu tạo
比比皆是
rất phổ biến, khắp nơi đều có
比
白
日
疋
Hình ảnh:

Phân tích từ 比比皆是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:rất phổ biến, khắp nơi đều có
Ví dụ (10)
在这座城市里,便利店比比皆是。
Ở thành phố này, cửa hàng tiện lợi có ở khắp mọi nơi.
如今,使用智能手机的人比比皆是。
Ngày nay, những người sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến.
这条街上好吃的餐馆比比皆是。
Trên con phố này, những quán ăn ngon có nhan nhản khắp nơi.
在互联网上,这样的虚假信息比比皆是。
Trên mạng internet, những thông tin giả mạo như thế này đâu đâu cũng có.
我们公司里才华横溢的年轻人比比皆是。
Trong công ty chúng tôi, những người trẻ tuổi tài hoa có mặt ở khắp mọi nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây