Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
比比皆是
bǐbǐ-jiēshì
rất phổ biến, khắp nơi đều có
Hán việt: bì bì giai thị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "比比皆是" (bǐbǐ-jiēshì) nghĩa là "rất phổ biến, khắp nơi đều có", ghép bởi: 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu) + 皆 (jiē): tất cả + 是 (shì): là.

Thành phần cấu tạo

比比皆是
bǐbǐ-jiēshì
rất phổ biến, khắp nơi đều có
比
白
日
疋

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:rất phổ biến, khắp nơi đều có
Ví dụ (10)
zài在zhè这zuò座chéng shì城市lǐ里,biàn lì便利diàn店bǐ比bǐ比jiē皆shì是。
Ở thành phố này, cửa hàng tiện lợi có ở khắp mọi nơi.
rú jīn如今,shǐ yòng使用zhì néng shǒu jī智能手机de的rén人bǐ比bǐ比jiē皆shì是。
Ngày nay, những người sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến.
zhè这tiáo条jiē街shàng上hǎo chī好吃de的cān餐guǎn馆bǐ比bǐ比jiē皆shì是。
Trên con phố này, những quán ăn ngon có nhan nhản khắp nơi.
zài在hù lián wǎng互联网shàng上,zhè这yàng样de的xū jiǎ虚假xìn xī信息bǐ比bǐ比jiē皆shì是。
Trên mạng internet, những thông tin giả mạo như thế này đâu đâu cũng có.
wǒ men我们gōng sī公司lǐ里cái才huá华héng横yì溢de的nián qīng年轻rén人bǐ比bǐ比jiē皆shì是。
Trong công ty chúng tôi, những người trẻ tuổi tài hoa có mặt ở khắp mọi nơi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây