碧绿
HSK7-9
—
Phân tích từ 碧绿
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xanh biếc, xanh lục trong sáng
Ví dụ (10)
湖水碧绿,像一块巨大的翡翠。
Nước hồ xanh biếc, giống như một khối ngọc bích khổng lồ.
春天来了,树上长出了碧绿的叶子。
Mùa xuân đến rồi, trên cây mọc ra những chiếc lá xanh lục trong sáng.
漫山遍野都是碧绿的小草。
Khắp đồi núi đều là những ngọn cỏ xanh biếc.
杯子里装满了碧绿的茶水。
Trong cốc chứa đầy nước trà xanh biếc.
碧绿的麦田在微风中轻轻摇曳。
Cánh đồng lúa mì xanh biếc khẽ đung đưa trong gió nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây