避难
HSK7-9
—
Phân tích từ 避难
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'bì / nàn')
Nghĩa:lánh nạn, chạy trốn tai họa
Ví dụ (10)
战争爆发后,许多平民逃往邻国避难。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều dân thường đã chạy trốn sang các nước láng giềng để lánh nạn.
他们在地下室里避难,直到风暴过去。
Họ đã lánh nạn trong tầng hầm cho đến khi cơn bão đi qua.
地震发生时,大家迅速跑到空旷的地方避难。
Khi động đất xảy ra, mọi người nhanh chóng chạy đến nơi đất trống để lánh nạn.
这座教堂曾是许多受迫害者避难的地方。
Nhà thờ này từng là nơi lánh nạn của nhiều người bị bức hại.
为了躲避洪水,村民们不得不在高山上避难。
Để tránh lũ lụt, dân làng buộc phải lánh nạn trên núi cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây