变革
HSK7-9
—
Phân tích từ 变革
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:biến đổi căn bản, cải cách
Ví dụ (10)
人工智能将给我们的生活带来深刻的变革。
Trí tuệ nhân tạo sẽ mang lại sự biến đổi sâu sắc cho cuộc sống của chúng ta.
教育体系急需一场根本性的变革以适应未来的需求。
Hệ thống giáo dục đang cần gấp một cuộc cải cách căn bản để thích ứng với nhu cầu tương lai.
这场社会变革推动了国家经济的发展。
Cuộc cải cách xã hội này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế của đất nước.
企业要在激烈的市场竞争中生存,就必须不断进行变革。
Để tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường, doanh nghiệp phải không ngừng tiến hành cải cách.
我们正处于一个快速变革的时代。
Chúng ta đang ở trong một thời đại biến đổi nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây