变幻莫测
HSK7-9
—
Phân tích từ 变幻莫测
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:biến hóa khôn lường, khó đoán trước
Ví dụ (10)
山里的天气变幻莫测,刚才还晴空万里,现在突然下起雨来。
Thời tiết trong núi biến hóa khôn lường, vừa nãy trời còn trong xanh, bây giờ đã đột nhiên đổ mưa.
国际局势变幻莫测,我们必须做好充分的准备。
Cục diện quốc tế biến hóa khôn lường, chúng ta phải chuẩn bị thật đầy đủ.
人生变幻莫测,谁也不知道明天会发生什么。
Đời người khó đoán trước, không ai biết được ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.
股票市场变幻莫测,投资需要非常谨慎。
Thị trường chứng khoán biến hóa khôn lường, việc đầu tư cần hết sức cẩn trọng.
他的脾气变幻莫测,让人很难琢磨。
Tính khí của anh ấy thay đổi thất thường (biến hóa khôn lường), khiến người ta rất khó nắm bắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây