便利店
biànlìdiàn
cửa hàng tiện lợi
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa hàng tiện lợi
Ví dụ (10)
jiālóuxiàyǒubiàn 便diàn
Dưới lầu nhà tôi có một cửa hàng tiện lợi.
zhèjiābiàn 便diànshì 2 4èrshísìxiǎoshíyíng de
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24/24.
qǐngwèn jìnyǒubiàn 便diànma
Xin hỏi gần đây có cửa hàng tiện lợi không?
biàn 便diànmǎidiǎnyǐn liào
Tôi đi cửa hàng tiện lợi mua chút đồ uống.
biàn 便diàndedōng xi西suīránguìdiǎndànhěnfāng biàn便
Đồ trong cửa hàng tiện lợi tuy có đắt một chút nhưng lại rất tiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây