表述
HSK7-9
—
Phân tích từ 表述
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trình bày, diễn đạt, biểu đạt
Ví dụ (10)
他的表述非常清晰。
Cách diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng.
这个概念很难用语言来表述。
Khái niệm này rất khó dùng ngôn ngữ để diễn đạt.
请你再次表述一下你的观点。
Xin bạn hãy trình bày lại quan điểm của mình một lần nữa.
报告中的表述需要更加准确。
Cách biểu đạt trong báo cáo cần phải chính xác hơn nữa.
她以书面形式表述了自己的不满。
Cô ấy đã trình bày sự bất mãn của mình bằng văn bản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây