病床
HSK7-9
—
Phân tích từ 病床
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giường bệnh, giường trong bệnh viện
Ví dụ (10)
医院里没有空病床了。
Trong bệnh viện không còn giường bệnh trống nào nữa.
他在病床上躺了整整三个月。
Anh ấy đã nằm trên giường bệnh tròn ba tháng.
护士正在整理病床。
Y tá đang thu dọn giường bệnh.
这家新医院增加了五百张病床。
Bệnh viện mới này đã tăng thêm năm trăm giường bệnh.
病床旁边放着一些新鲜的水果。
Bên cạnh giường bệnh có đặt một ít trái cây tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây