拨款
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拨款" (bōkuǎn) mang nghĩa "cấp kinh phí, phân bổ tiền", kết hợp bởi 拨 (bō - bát): "quay số" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cấp kinh phí, phân bổ tiền
Ví dụ (5)
政府已经为这个重点项目拨款。
Chính phủ đã cấp ngân sách cho dự án trọng điểm này.
The government has already allocated funds for this key project.
这笔拨款将主要用于改善乡村医疗条件。
Khoản tiền được cấp này sẽ chủ yếu được dùng để cải thiện điều kiện y tế nông thôn.
This funding will be used mainly to improve rural medical conditions.
公司决定向研发部门增加拨款,以加快新产品开发。
Công ty quyết định tăng cấp ngân sách cho bộ phận nghiên cứu và phát triển để đẩy nhanh tiến độ phát triển sản phẩm mới.
The company decided to increase funding for the R&D department to speed up new product development.
他们正在等待上级部门下达拨款。
Họ đang chờ cơ quan cấp trên điều phối tiền xuống.
They are waiting for the superior department to release the funds.
今年的教育拨款比去年大幅增加。
Việc cấp ngân sách giáo dục năm nay đã tăng lên đáng kể so với năm ngoái.
This year's education funding has increased significantly compared with last year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây