财务拨款
—
Gợi nhớ
Từ "财务拨款" (cáiwù bōkuǎn) mang nghĩa "Cấp phát tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 拨 (bō - bát): "quay số" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
财务拨款
Cấp phát tài chính
财
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
务
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
拨
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
发
Phát
Phát / âm đọc (bên phải)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Phân tích từ 财务拨款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cấp phát tài chính
Ví dụ (3)
财务部正在核对财务拨款。
Phòng tài vụ đang đối chiếu cấp phát tài chính.
The finance department is verifying financial appropriations.
报表里需要列出财务拨款。
Trong báo cáo cần liệt kê cấp phát tài chính.
Financial appropriations need to be listed in the statement.
财务拨款需要经理确认。
Cấp phát tài chính cần quản lý xác nhận.
Financial appropriations require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây