猜谜
HSK7-9
—
Phân tích từ 猜谜
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'cāi / mí')
Nghĩa:đoán câu đố, chơi trò đố
Ví dụ (10)
元宵节的时候,我们都喜欢猜谜。
Vào tết Nguyên Tiêu, chúng tôi đều thích chơi đoán câu đố.
孩子们正在院子里玩猜谜游戏。
Bọn trẻ đang chơi trò đoán câu đố trong sân.
他猜谜的本领很高,什么谜语都猜得出。
Khả năng đoán câu đố của anh ấy rất cao, câu đố nào cũng đoán ra được.
老师在课堂上组织了一个猜谜活动。
Giáo viên đã tổ chức một hoạt động đoán câu đố trên lớp.
你喜欢猜谜吗?我有一个特别难的谜语。
Bạn có thích chơi đoán câu đố không? Tôi có một câu đố cực kỳ khó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây