猜想
HSK7-9
—
Phân tích từ 猜想
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đoán, phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (10)
我猜想他今天不会来了。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến đâu.
这仅仅是你的猜想,并没有证据。
Đây chỉ là phỏng đoán của bạn, hoàn toàn không có bằng chứng.
大家都猜想他可能已经出国了。
Mọi người đều suy đoán anh ấy có thể đã ra nước ngoài rồi.
科学家们正在试图证明这个著名的猜想。
Các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh suy đoán nổi tiếng này.
结果和我们最初的猜想完全一致。
Kết quả hoàn toàn trùng khớp với phỏng đoán ban đầu của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây