裁定
HSK7-9
—
Phân tích từ 裁定
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phán quyết, quyết định (tòa án)
Ví dụ (10)
法院作出了最终裁定。
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
他对法院的裁定表示不服。
Anh ta tỏ ra không phục với phán quyết của tòa án.
法官裁定原告胜诉。
Thẩm phán phán quyết nguyên đơn thắng kiện.
陪审团的裁定将决定他的命运。
Phán quyết của bồi thẩm đoàn sẽ quyết định số phận của anh ta.
最高法院驳回了上诉,维持原裁定。
Tòa án tối cao đã bác bỏ đơn kháng cáo, giữ nguyên phán quyết ban đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây