残缺
HSK7-9
—
Phân tích từ 残缺
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sứt mẻ, không đầy đủ, khiếm khuyết
Ví dụ (10)
这本古书的内容已经残缺不全了。
Nội dung của cuốn sách cổ này đã sứt mẻ không còn trọn vẹn nữa.
博物馆里陈列着一些残缺的陶器。
Trong bảo tàng trưng bày một số đồ gốm bị sứt mẻ.
他的记忆有些残缺,记不清当时发生的事。
Ký ức của anh ấy có chút khiếm khuyết, không nhớ rõ chuyện xảy ra lúc đó.
失去双亲后,他总觉得自己的家庭是残缺的。
Sau khi mất đi hai đấng sinh thành, anh ấy luôn cảm thấy gia đình của mình không đầy đủ.
这份文件残缺不全,无法作为法庭证据。
Tài liệu này không đầy đủ, không thể làm bằng chứng trước tòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây