参军
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "参军" (cān//jūn) mang nghĩa "nhập ngũ, tòng quân", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 参军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'cān / jūn')
Nghĩa:nhập ngũ, tòng quân
Ví dụ (5)
他十八岁就报名参军了。
Anh ấy đã đăng ký nhập ngũ từ năm 18 tuổi.
He enlisted in the army at the age of eighteen.
很多年轻人都有参军报国的梦想。
Rất nhiều thanh niên đều có ước mơ tòng quân báo quốc.
Many young people dream of joining the army and serving their country.
哥哥大学毕业后决定去参军。
Anh trai sau khi tốt nghiệp đại học đã quyết định đi nhập ngũ.
After graduating from college, his older brother decided to join the army.
参军不仅能锻炼身体,还能磨炼意志。
Nhập ngũ không chỉ rèn luyện cơ thể, mà còn mài giũa ý chí.
Joining the army not only strengthens the body but also tempers the will.
爷爷经常给我们讲他当年参军的故事。
Ông nội thường kể cho chúng tôi nghe câu chuyện tòng quân của ông năm xưa.
Grandpa often tells us stories about when he joined the army back then.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây