藏匿
HSK7-9
—
Phân tích từ 藏匿
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giấu, che giấu, ẩn náu
Ví dụ (10)
警察找到了他藏匿的赃物。
Cảnh sát đã tìm thấy tang vật mà hắn cất giấu.
藏匿罪犯是违法行为。
Che giấu tội phạm là hành vi vi phạm pháp luật.
嫌疑人藏匿在一个废弃的工厂里。
Nghi phạm đang ẩn náu trong một nhà máy bỏ hoang.
他在床下藏匿了大量武器。
Anh ta đã cất giấu một lượng lớn vũ khí dưới gầm giường.
为了逃税,这家公司藏匿了部分收入。
Để trốn thuế, công ty này đã che giấu một phần thu nhập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây