藏身
HSK7-9
—
Phân tích từ 藏身
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ẩn náu, trốn tránh
Ví dụ (10)
罪犯在废弃的工厂里找到了一个藏身之处。
Tên tội phạm đã tìm thấy một nơi ẩn náu trong nhà máy bỏ hoang.
面对警方的严密搜查,他已无处藏身。
Đối mặt với sự khám xét gắt gao của cảnh sát, hắn đã không còn nơi trốn tránh.
战争期间,许多村民藏身于深山老林中。
Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều dân làng đã ẩn náu trong rừng sâu núi thẳm.
猎物藏身在茂密的草丛中,躲避捕食者的追击。
Con mồi ẩn náu trong bụi cỏ rậm rạp để trốn tránh sự truy kích của kẻ săn mồi.
哪怕你逃到天涯海角,也没有你的藏身之地。
Cho dù anh có trốn đến chân trời góc bể, cũng không có nơi ẩn náu cho anh đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây