Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
操控
cāokòng
điều khiển, khống chế, thao túng
Hán việt: thao khống
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "操控" (cāokòng) mang nghĩa "điều khiển, khống chế, thao túng", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控).

Thành phần cấu tạo

操控
cāokòng
điều khiển, khống chế, thao túng
操
cāo • thao
Vận hành
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:điều khiển, khống chế, thao túng
Ví dụ (5)
zhè这jiā家gōngsī公司shèxián涉嫌cāokòng操控shìchǎng市场jiàgé价格。
Công ty này bị tình nghi thao túng giá cả thị trường.
This company is suspected of manipulating market prices.
tā他yòng用yáokòngqì遥控器cāokòng操控wúrénjī无人机。
Anh ấy dùng điều khiển từ xa để điều khiển máy bay không người lái.
He uses a remote control to operate the drone.
mùhòu幕后hēishǒu黑手yìzhí一直zài在cāokòng操控zhè这yíqiè一切。
Kẻ giấu mặt thao túng tất cả những chuyện này từ sau lưng.
The mastermind behind the scenes has been controlling all of this.
búyào不要shìtú试图cāokòng操控biérén别人de的gǎnqíng感情。
Đừng cố gắng thao túng tình cảm của người khác.
Don't try to manipulate other people's feelings.
zhè这liàng辆pǎochē跑车de的cāokòng操控xìngnéng性能fēicháng非常hǎo好。
Tính năng điều khiển của chiếc xe thể thao này rất tốt.
This sports car has excellent handling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây