侧重
HSK7-9
—
Phân tích từ 侧重
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chú trọng vào một phía, nhấn mạnh
Ví dụ (10)
我们的培训侧重于实践技能。
Khóa đào tạo của chúng tôi chú trọng vào kỹ năng thực hành.
这两本书虽然主题相同,但侧重点不同。
Hai cuốn sách này tuy cùng chủ đề nhưng điểm nhấn mạnh lại khác nhau.
今年的工作计划将更加侧重环保项目。
Kế hoạch làm việc năm nay sẽ càng chú trọng hơn vào các dự án bảo vệ môi trường.
相比理论,他更侧重于实际应用。
So với lý thuyết, anh ấy chú trọng hơn vào ứng dụng thực tế.
面试时,考官会侧重考察你的沟通能力。
Khi phỏng vấn, giám khảo sẽ chú trọng kiểm tra khả năng giao tiếp của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây