草坪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "草坪" (cǎopíng) mang nghĩa "bãi cỏ, thảm cỏ", kết hợp bởi 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 坪 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 坪: Đất (土) bằng phẳng (平), khoảng đất rộng thoáng, mặt bằng (坪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 草坪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bãi cỏ, thảm cỏ
Ví dụ (5)
孩子们在草坪上玩耍。
Bọn trẻ đang chơi đùa trên bãi cỏ.
The children are playing on the lawn.
请不要践踏草坪。
Xin đừng giẫm lên thảm cỏ.
Please do not step on the lawn.
他每个周末都会修剪草坪。
Anh ấy đều cắt tỉa bãi cỏ vào mỗi cuối tuần.
He mows the lawn every weekend.
公园里有一片绿油油的草坪。
Trong công viên có một bãi cỏ xanh mướt.
There is a lush green lawn in the park.
我们可以在草坪上野餐。
Chúng ta có thể tổ chức dã ngoại trên bãi cỏ.
We can have a picnic on the lawn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây