差额
HSK7-9
—
Phân tích từ 差额
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số chênh lệch, khoản chênh
Ví dụ (10)
请在月底前补足差额。
Vui lòng bù đủ số chênh lệch trước cuối tháng.
两国之间的贸易差额正在逐渐减少。
Khoản chênh lệch thương mại giữa hai nước đang dần giảm bớt.
如果你购买更贵的型号,你需要支付差额。
Nếu bạn mua mẫu đắt tiền hơn, bạn cần phải thanh toán khoản chênh lệch.
实际支出和预算之间的差额很大。
Số chênh lệch giữa chi tiêu thực tế và ngân sách là rất lớn.
如果发现商品降价,我们会退还差额给你。
Nếu phát hiện sản phẩm giảm giá, chúng tôi sẽ hoàn trả khoản chênh lệch cho bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây