查处
HSK7-9
—
Phân tích từ 查处
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều tra và xử lý, truy cứu trách nhiệm
Ví dụ (10)
警方查处了一起走私案。
Cảnh sát đã điều tra và xử lý một vụ án buôn lậu.
政府将严厉查处贪污腐败行为。
Chính phủ sẽ nghiêm khắc điều tra và xử lý các hành vi tham nhũng.
一旦发现违规行为,必将严肃查处。
Một khi phát hiện hành vi vi phạm, chắc chắn sẽ bị nghiêm túc truy cứu trách nhiệm.
最近有几家非法企业被查处了。
Gần đây có vài doanh nghiệp bất hợp pháp đã bị điều tra và xử lý.
有关部门正在查处食品安全问题。
Các cơ quan chức năng đang điều tra và xử lý các vấn đề về an toàn thực phẩm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây