长足
HSK7-9
—
Phân tích từ 长足
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng kể, vượt bậc (tiến bộ)
Ví dụ (10)
近年来,这家公司的技术有了长足的进步。
Những năm gần đây, công nghệ của công ty này đã có sự tiến bộ vượt bậc.
经过几年的努力,他的汉语水平取得了长足的发展。
Sau vài năm nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt được sự phát triển đáng kể.
两国之间的贸易关系有了长足的进展。
Mối quan hệ thương mại giữa hai nước đã có bước tiến triển vượt bậc.
科学技术的长足进步极大地改变了我们的生活。
Sự tiến bộ vượt bậc của khoa học công nghệ đã làm thay đổi lớn lao cuộc sống của chúng ta.
在教练的指导下,球队的整体实力有了长足的提高。
Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, thực lực tổng thể của đội bóng đã có sự nâng cao đáng kể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây