常态
HSK7-9
—
Phân tích từ 常态
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trạng thái bình thường, trạng thái thông thường
Ví dụ (10)
经过几天的混乱,这座城市终于恢复了常态。
Sau vài ngày hỗn loạn, thành phố này cuối cùng đã trở lại trạng thái bình thường.
居家办公在很多公司已经成为一种常态。
Làm việc tại nhà đã trở thành một trạng thái bình thường ở rất nhiều công ty.
我们必须适应经济发展的新常态。
Chúng ta bắt buộc phải thích nghi với trạng thái bình thường mới của sự phát triển kinh tế.
只有打破常态,才能不断创新。
Chỉ có phá vỡ trạng thái thông thường thì mới có thể không ngừng đổi mới.
面对突发事件,他依然保持着冷静的常态。
Đối mặt với sự cố bất ngờ, anh ấy vẫn giữ được trạng thái bình tĩnh thông thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây