常温
HSK7-9
—
Phân tích từ 常温
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường
Ví dụ (10)
这种药需要在常温下保存。
Loại thuốc này cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
给常温的水就行,谢谢。
Cho tôi nước ở nhiệt độ bình thường là được, cảm ơn.
这盒牛奶是常温的还是冷藏的?
Hộp sữa này ở nhiệt độ phòng hay được bảo quản lạnh vậy?
该材料在常温下非常稳定。
Vật liệu này rất ổn định ở nhiệt độ bình thường.
请将冷冻肉放在常温下解冻。
Vui lòng để thịt đông lạnh ở nhiệt độ phòng để rã đông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây