吵嘴
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chǎo / zuǐ')
Nghĩa:cãi nhau, tranh cãi to tiếng
Ví dụ (10)
他们两口子经常吵嘴,但很快又和好了。
Hai vợ chồng họ thường xuyên cãi nhau, nhưng rất nhanh lại làm hòa rồi.
兄弟俩因为一个玩具吵嘴了。
Hai anh em vì một món đồ chơi mà cãi nhau.
大家都是朋友,别为这点小事吵嘴。
Mọi người đều là bạn bè, đừng vì chút chuyện nhỏ này mà tranh cãi to tiếng.
他们俩为这事吵嘴吵了一上午。
Hai người họ vì chuyện này mà cãi nhau cả buổi sáng.
邻居之间应该和睦相处,尽量不要吵嘴。
Hàng xóm láng giềng nên sống hòa thuận với nhau, cố gắng đừng cãi cọ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây